N1Danh từ
成吉思汗
ジンギスかん
Nghĩa
- 1.món ăn jingisukan
- 2.chảo nướng
- 3.món thịt cừu nướng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- jingisukan, grilled mutton and vegetable dish, slotted dome cast iron grill (used for jingisukan)
- Tiếng Việt
- món ăn jingisukan, chảo nướng, món thịt cừu nướng
- 日本語
- 成吉思汗, ジンギスカン, 鉄製炭火焼き器
- 한국어
- 징기스칸, 양고기 구이 요리, 징기스칸용 그릴
- 中文
- 成吉思汗, 羊肉烧烤菜, 用于成吉思汗的铁铸锅
- Bahasa Indonesia
- jingisukan, masakan kambing
- ภาษาไทย
- จิ้งกีสคาน, อาหารแกะย่าง
- Español
- jingisukan, plato de cordero asado
- Français
- jingisukan, plat de mouton grillé
- Deutsch
- Jingisukan, Lammgericht
- Português
- jingisukan, prato de carneiro grelhado
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.