N3Danh từ
思想
しそう
Nghĩa
- 1.suy nghĩ
- 2.ý thức
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- thought, ideology
- Tiếng Việt
- suy nghĩ, ý thức
- 日本語
- 思考
- 한국어
- 사고, 이념
- 中文
- 思想, 意识形态
- Bahasa Indonesia
- pemikiran, ideologi
- ภาษาไทย
- ความคิด, อุดมการณ์
- Español
- pensamiento, ideología
- Français
- pensée, idéologie
- Deutsch
- Gedanke, Ideologie
- Português
- pensamento, ideologia
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.