N4Danh từ
思考
しこう
Nghĩa
- 1.suy nghĩ
- 2.tư duy
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- thought, thinking
- Tiếng Việt
- suy nghĩ, tư duy
- 日本語
- 思考
- 한국어
- 생각, 사고
- 中文
- 思想, 思考
- Bahasa Indonesia
- pikiran, pemikiran
- ภาษาไทย
- ความคิด, การคิด
- Español
- pensamiento, reflexión
- Français
- pensée, réflexion
- Deutsch
- Gedanke, Denken
- Português
- pensamento, reflexão
Kanji được dùng
Câu ví dụ
そうですね。異文化体験は視野を広げ、柔軟な思考を育てます。
Đúng vậy. Trải nghiệm các nền văn hóa khác nhau mở rộng tầm nhìn và nuôi dưỡng tư duy linh hoạt.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.