nghĩ, suy nghĩ, tin tưởng
On'yomi (音読み)
- シ
- ジ
Kun'yomi (訓読み)
- おも.う
- おもえらく
Về kanji này
Kanji "思" mang ý nghĩa chính là "suy nghĩ" hoặc "tin tưởng". Nó thường được sử dụng như một động từ, ví dụ như trong "思います" (omoi masu), có nghĩa là "tôi nghĩ". Ngoài ra, "思" cũng xuất hiện trong nhiều từ ghép khác, như "思い出" (omoide) có nghĩa là "ký ức", và "思考" (shikou) có nghĩa là "suy tư". Một từ ghép khác là "思春期" (shishunki), chỉ giai đoạn dậy thì. Lưu ý rằng kanji này không chỉ diễn tả hành động suy nghĩ mà còn thể hiện các cảm xúc và niềm tin của con người.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼のことを思います。
Tôi nghĩ về anh ấy.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- think, consider, believe
- Tiếng Việt
- nghĩ, suy nghĩ, tin tưởng
- 日本語
- 思う, 考える
- 한국어
- 생각하다, 고려하다, 믿다
- 中文
- 思考, 考虑, 相信
- id
- memikirkan, menganggap, percaya
- th
- คิด, พิจารณา, เชื่อ
- es
- pensar, considerar, creer
- fr
- penser, considérer, croire
- de
- denken, berücksichtigen, glauben
- pt
- pensar, considerar, acreditar
Từ ghép phổ biến
- 思い出memory, remembrance
- 思考thought, thinking
- 思いますto think, I think
- 思春期puberty
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.