Từ vựng
N4Danh từ

思い出

おもいで

Nghĩa

  • 1.kỷ niệm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
memories
Tiếng Việt
kỷ niệm
日本語
思い出
한국어
기억
中文
记忆
Bahasa Indonesia
kenangan
ภาษาไทย
ความทรงจำ
Español
recuerdos
Français
souvenirs
Deutsch
Erinnerungen
Português
lembranças

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • この冬休みは楽しい思い出になりました。

    Kỳ nghỉ đông này đã trở thành một kỷ niệm vui.

  • この冬休みは楽しい思い出になりました。

    Kỳ nghỉ đông này trở thành một kỷ niệm vui vẻ.

  • みんなで楽しんで、良い思い出を作ります。

    Mọi người sẽ vui vẻ và tạo ra những kỷ niệm đẹp.

  • おじいさんも毎年お盆に私たちに思い出を話してくれました

    Ông tôi cũng đã chia sẻ những kỷ niệm với chúng tôi mỗi năm trong dịp O-Bon.

  • この思い出は一生忘れません。

    Tôi sẽ không bao giờ quên ký ức này.

  • 家に戻ると、まだ思い出せない絵があった。

    Khi anh trở về nhà, anh phát hiện ra rằng mình vẫn không nhớ cách vẽ.

  • その瞬間、彼は楽しさを思い出した。

    Trong khoảnh khắc đó, anh đã nhớ lại niềm vui của việc vẽ.

  • 毎晩の夕食には昔の思い出話が花を咲かせた。

    Những kỷ niệm xưa nở hoa trong mỗi bữa tối.

  • 大切な人を失った時のことを思い出す。

    Tôi nhớ lại khi mất một người quan trọng.

  • 暖かい憩の場で、彼は思い出に浸った。

    Trong một nơi ấm áp để nghỉ ngơi, anh ấy đã ngập trong ký ức.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.