思います
おもいます
Nghĩa
- 1.tôi nghĩ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to think, I think
- Tiếng Việt
- tôi nghĩ
- 日本語
- 思います
- 한국어
- 생각하다, 내 생각이다
- 中文
- 想, 我认为
- Bahasa Indonesia
- berpikir, saya pikir
- ภาษาไทย
- คิด, ฉันคิดว่า
- Español
- pensar, pienso
- Français
- penser, je pense
- Deutsch
- denken, ich denke
- Português
- pensar, eu penso
Kanji được dùng
Câu ví dụ
私は短い労働週が必要だと思います
Tôi nghĩ rằng một tuần làm việc ngắn là cần thiết.
明日も、頑張りたいと思います。
Tôi muốn làm việc chăm chỉ một lần nữa vào ngày mai.
明日も頑張りたいと思います。
Tôi muốn cố gắng hết mình vào ngày mai.
私は、警察の巡回を増やすべきだと思います。
Tôi tin rằng các cuộc tuần tra của cảnh sát nên được tăng cường.
まだ決めていません。でも楽しいと思います。
Mình chưa quyết định. Nhưng mình nghĩ sẽ vui.
仕事の効率を上げて、時間を作りたいと思います。
Tôi muốn cải thiện hiệu suất công việc và tạo thêm thời gian.
専門家に相談すれば、スムーズに進むと思います。
Nếu bạn tham khảo ý kiến chuyên gia, tôi nghĩ mọi việc sẽ suôn sẻ.
AIの倫理的側面についても議論が必要だと思います。
Tôi nghĩ cũng cần thảo luận về các khía cạnh đạo đức của AI.
AIの開発には国際的な協力が不可欠だと思います。
Tôi nghĩ rằng hợp tác quốc tế là cần thiết cho sự phát triển của AI.
最近の選挙結果について、どう思いますか?
Bạn nghĩ gì về kết quả bầu cử gần đây?
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.