Từ vựng
N4Danh từ

思春期

ししゅんき

Nghĩa

  • 1.thời kỳ dậy thì

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
puberty
Tiếng Việt
thời kỳ dậy thì
日本語
思春期
한국어
사춘기
中文
青春期
Bahasa Indonesia
pubertas
ภาษาไทย
วัยรุ่น
Español
pubertad
Français
puberté
Deutsch
Pubertät
Português
puberdade

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.