N1Danh từ
感慨無量
かんがいむりょう
Nghĩa
- 1.cảm xúc sâu sắc
- 2.tràn đầy cảm xúc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- deep emotion, being filled with emotion
- Tiếng Việt
- cảm xúc sâu sắc, tràn đầy cảm xúc
- 日本語
- 感慨無量, 感情で満たされる
- 한국어
- 깊은 감정, 감정이 넘치다
- 中文
- 感慨无量, 充满感情
- Bahasa Indonesia
- emosi mendalam, dihibur emosi
- ภาษาไทย
- อารมณ์ลึกซึ้ง, เต็มไปด้วยอารมณ์
- Español
- profunda emoción, emoción llena
- Français
- profonde émotion, émotion intense
- Deutsch
- tiefe Emotion, gefühlt
- Português
- profunda emoção, emoção preenchida
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.