Từ vựng
N1Danh từ

感覚

かんかく

Nghĩa

  • 1.giác quan
  • 2.cảm giác
  • 3.cảm nhận

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
sense, sensation, feeling
Tiếng Việt
giác quan, cảm giác, cảm nhận
日本語
感覚, センセーション, 感じ
한국어
감각, 느낌, 감정
中文
感官, 感觉, 感受
Bahasa Indonesia
sensasi
ภาษาไทย
ความรู้สึก
Español
sensación
Français
sensation
Deutsch
Sinn
Português
sensação

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • これは、物事の儚さや無常に対する共感であり、一方で、それが美と感じる感覚である。

    Đây là sự đồng cảm với tính chất vô thường và tạm bợ của sự vật, đồng thời cũng là cảm giác về sự đẹp đẽ của nó.

  • 瀬を越えるたびにみずみずしいという感覚が得られる

    Mỗi khi vượt qua thác, bạn có được cảm giác tươi mới.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.