N3Danh từ
感想
かんそう
Nghĩa
- 1.cảm nghĩ
- 2.ấn tượng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- impressions, thoughts
- Tiếng Việt
- cảm nghĩ, ấn tượng
- 日本語
- 感想
- 한국어
- 인상
- 中文
- 印象
- Bahasa Indonesia
- kesan
- ภาษาไทย
- ความประทับใจ
- Español
- impresiones
- Français
- impressions
- Deutsch
- Eindruck
- Português
- impressões
Kanji được dùng
Câu ví dụ
その後、避難訓練が終わった後、みんなで感想を話し合いました。
Sau khi buổi diễn tập kết thúc, mọi người đã cùng nhau thảo luận về những suy nghĩ của mình.
ぜひ行ってみてね。感想を聞かせて。
Bạn nên đi thử. Hãy cho tôi biết cảm nhận của bạn.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.