cảm giác, cảm xúc
On'yomi (音読み)
- カン
Kun'yomi (訓読み)
- かんじる
- かん
Về kanji này
Kanji 「感」 có nghĩa chính là cảm xúc, cảm nhận hoặc giác quan. Nó thường được dùng như danh từ hoặc động từ. Một số từ ghép phổ biến với 「感」 bao gồm「感謝」(かんしゃ), có nghĩa là sự biết ơn;「感情」(かんじょう), nghĩa là cảm xúc; và「感覚」(かんかく), tức là cảm giác. Khi nói về cảm xúc trong tiếng Nhật, 「感」 thường được kết hợp với những từ khác để diễn tả nhiều dạng khác nhau của cảm xúc và cảm nhận. Một lưu ý nhỏ là từ 「感じる」(かんじる), nghĩa là cảm nhận, sử dụng dạng động từ của kanji này, rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
感謝の気持ちを伝える。
Tôi bày tỏ lòng biết ơn.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- emotion, feelings, sense
- Tiếng Việt
- cảm giác, cảm xúc
- 日本語
- 感情, 感じ
- 한국어
- 감정
- 中文
- 情绪
- id
- emosi
- th
- อารมณ์
- es
- emociones
- fr
- émotions
- de
- Emotionen
- pt
- emoções
Từ ghép phổ biến
- 感謝gratitude, thanks
- 感情emotion, feeling
- 感覚sensation, sense
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.