khối lượng, số lượng
On'yomi (音読み)
- リョウ
Kun'yomi (訓読み)
- はか.る
Về kanji này
Kanji 「量」 có nghĩa chính là "khối lượng" hoặc "số lượng". Kanji này thường được dùng như danh từ hơn là động từ. Một số từ ghép phổ biến với 「量」 là 重量 (じゅうりょう), nghĩa là "trọng lượng"; 数量 (すうりょう), nghĩa là "số lượng"; và 大量 (たいりょう), nghĩa là "số lượng lớn". Kanji này giúp diễn tả các khái niệm liên quan đến đo lường và tính toán. Khi bạn muốn nói về những gì có thể đo được, như thức ăn, nước, hay hàng hóa, sử dụng 「量」 là rất phù hợp.
Câu ví dụ
様々な量のデータを分析する。
Phân tích nhiều khối lượng dữ liệu khác nhau.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- quantity, measure, weight, amount, consider, estimate, surmise
- Tiếng Việt
- khối lượng, số lượng
- 日本語
- 量, 測る
- 한국어
- 양, 측정하다
- 中文
- 量, 测量
- id
- kuantitas
- th
- ปริมาณ
- es
- cantidad
- fr
- quantité
- de
- Menge
- pt
- quantidade
Từ ghép phổ biến
- 重量weight
- 数量quantity, volume, amount
- 総量aggregate amount
- 大量large quantity, massive (quantity), mass (e.g. mass production, mass transit, mass destruction)
- 雨量(amount of) rainfall
- 計量measuring, weighing, metric
- 軽量light weight
- 減量loss in weight (esp. body weight), weight reduction, loss in quantity
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.