N1Danh từ
心神耗弱
しんしんこうじゃく
Nghĩa
- 1.khả năng suy giảm
- 2.trách nhiệm suy giảm
- 3.không chịu trách nhiệm hợp pháp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- diminished capacity, diminished responsibility, legally unaccountable (e.g. due to mental illness, drugs, alcohol, etc.)
- Tiếng Việt
- khả năng suy giảm, trách nhiệm suy giảm, không chịu trách nhiệm hợp pháp
- 日本語
- しんしんこうじゃく, 能力の低下, 責任能力の低下
- 한국어
- 정신적 능력 저하, 책임 능력 저하, 법적으로 책임이 없는 (정신 질환 등의 경우)
- 中文
- 能力减弱, 责任减弱, 法律上无责任(如由于精神病、药物、酒精等)
- Bahasa Indonesia
- tanggung jawab yang berkurang
- ภาษาไทย
- ความรับผิดชอบลดลง
- Español
- responsabilidad disminuida
- Français
- responsabilité diminuée
- Deutsch
- verminderte Verantwortung
- Português
- responsabilidade diminuída
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.