yếu, mỏng manh
On'yomi (音読み)
- ジャク
Kun'yomi (訓読み)
- よわ.い
- よわ.る
- よわ.まる
- よわ.める
Về kanji này
Kanji "弱" có nghĩa chính là yếu đuối hoặc mỏng manh. Nó thường được sử dụng như một tính từ hoặc động từ. Ví dụ, "弱い" (よわい) có nghĩa là yếu, "弱る" (よわる) có nghĩa là trở nên yếu hơn, và "弱音" (よわね) nghĩa là than phiền yếu ớt. Một ví dụ khác là "弱者" (じゃくしゃ), nghĩa là người yếu đuối hoặc kẻ yếu trong xã hội. Một lưu ý thú vị là từ này cũng có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, không chỉ liên quan đến thể chất mà còn có thể chỉ sự yếu kém về tinh thần hoặc ý chí.
Câu ví dụ
彼は弱気になった。
Anh ấy đã trở nên nhút nhát.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- weak, frail
- Tiếng Việt
- yếu, mỏng manh
- 日本語
- 弱い, 脆い
- 한국어
- 약한, 허약한
- 中文
- 弱, 脆弱
- id
- lemah
- th
- อ่อนแอ
- es
- débil
- fr
- faible
- de
- schwach
- pt
- fraco
Từ ghép phổ biến
- 弱いweak, frail, delicate
- 弱るto weaken, to grow weak, to wane
- 弱音feeble complaint, whine
- 弱気timid, weak-kneed, fainthearted
- 弱者weak person, the weak, vulnerable person
- 弱体weak constitution, weak body, weak (organization, system, etc.)
- 弱虫coward, weakling, scaredy cat
- 弱点weak point, weakness, shortcoming
Từ vựng dùng kanji này
Bài viết liên quan
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.