N2Danh từ
神秘
しんぴ
Nghĩa
- 1.huyền bí
- 2.bí ẩn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- mystery, mysteriousness
- Tiếng Việt
- huyền bí, bí ẩn
- 日本語
- ミステリー, 神秘
- 한국어
- 신비
- 中文
- 神秘
- Bahasa Indonesia
- misteri
- ภาษาไทย
- ความลึกลับ
- Español
- misterio
- Français
- mystère
- Deutsch
- Geheimnis
- Português
- mistério
Kanji được dùng
Câu ví dụ
人々は神秘を解明しようと探求し続ける。
Mọi người tiếp tục khám phá để làm sáng tỏ những bí ẩn.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.