Từ vựng
N1Danh từ

失敗

しっぱい

Nghĩa

  • 1.thất bại
  • 2.sai lầm
  • 3.vấp ngã

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
failure, mistake, blunder
Tiếng Việt
thất bại, sai lầm, vấp ngã
日本語
失敗
한국어
실패
中文
失败
Bahasa Indonesia
kegagalan
ภาษาไทย
ความล้มเหลว
Español
fracaso, error
Français
échec, erreur
Deutsch
Fehler
Português
fracasso

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 偏った考えをすると失敗する。

    Nếu bạn có cách suy nghĩ thiên lệch, bạn sẽ thất bại.

  • 歴史を振り返る時、過去の失敗をどう学ぶかが重要です

    Khi nhìn lại lịch sử, điều quan trọng là học hỏi từ những sai lầm trong quá khứ.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.