Từ vựng
N1Danh từ

干潟星雲

ひがたせいうん

Nghĩa

  • 1.Tinh vân Lagoon

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Lagoon Nebula
Tiếng Việt
Tinh vân Lagoon
日本語
干潟星雲(ひがたせいうん)
한국어
간석질 성운
中文
干潟星云
Bahasa Indonesia
Nebula Laguna
ภาษาไทย
เนบูลาแห่งลาการ
Español
Nebulosa de Laguna
Français
Nébuleuse de la lagune
Deutsch
Lagune-Nebel
Português
Nebulosa da Lagoa

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.