khô
On'yomi (音読み)
- カン
Kun'yomi (訓読み)
- ほ.す
- ほ.し-
- -ぼ.し
- ひ.る
Về kanji này
Kanji「干」có nghĩa chính là "khô" hoặc "làm khô". Kanji này thường được dùng như danh từ hoặc động từ. Một số từ ghép tiêu biểu bao gồm 干渉 (かんしょう) có nghĩa là "can thiệp", 若干 (じゃっかん) nghĩa là "một chút" và 干潟 (ひがた) có nghĩa là "bãi triều". Động từ 干す (ほす) có nghĩa là "phơi khô" cũng thường được thấy trong giao tiếp hàng ngày. Lưu ý rằng Kanji này cũng mang sắc thái của sự giảm thiểu hoặc sự lùi lại, như trong dạng "rút lui" hoặc "hồi phục".
Câu ví dụ
木を干すことは大切だ。
Việc phơi khô gỗ là rất quan trọng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- dry, parch, ebb, recede, interfere, intercede
- Tiếng Việt
- khô
- 日本語
- 乾燥
- 한국어
- 건조
- 中文
- 干燥
- id
- kering
- th
- แห้ง
- es
- seco
- fr
- sec
- de
- trocken
- pt
- seco
Từ ghép phổ biến
- 干渉interference, intervention, meddling
- 若干some, few, a number of
- 干潟tidal flat, tideland
- 干すto air, to dry, to desiccate
- 梅干しumeboshi, pickled dried ume, pickled dried plum
- 物干しframe for drying clothes, clotheshorse
- 干拓land reclamation (from sea)
- 干満ebb and flow
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.