Từ vựng
N1Danh từ

岐阜県警

ぎふけんけい

Nghĩa

  • 1.Cảnh sát tỉnh Gifu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Gifu Prefectural Police (abbr)
Tiếng Việt
Cảnh sát tỉnh Gifu
日本語
岐阜県警
한국어
기후현경찰
中文
岐阜县警
Bahasa Indonesia
Polisi Prefektur Gifu
ภาษาไทย
ตำรวจจังหวัดกิฟุ
Español
Policía de Gifu
Français
Police préfectorale de Gifu
Deutsch
Gifu-Präfektur Polizei
Português
Polícia Prefectural de Gifu

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.