N2Danh từ
県庁
けんちょう
Nghĩa
- 1.văn phòng tỉnh
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- prefectural office
- Tiếng Việt
- văn phòng tỉnh
- 日本語
- 県庁
- 한국어
- 현청
- 中文
- 县政府
- Bahasa Indonesia
- kantor prefektur
- ภาษาไทย
- สำนักงานจังหวัด
- Español
- oficina prefectural
- Français
- bureau préfectoral
- Deutsch
- Präfekturamt
- Português
- gabinete da prefeitura
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.