N1Danh từ
県内
けんない
Nghĩa
- 1.trong tỉnh
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- within the prefecture
- Tiếng Việt
- trong tỉnh
- 日本語
- 県内
- 한국어
- 도내
- 中文
- 在县内
- Bahasa Indonesia
- di dalam prefektur
- ภาษาไทย
- ภายในจังหวัด
- Español
- dentro de la prefectura
- Français
- dans la préfecture
- Deutsch
- innerhalb der Präfektur
- Português
- dentro da prefeitura
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.