Từ vựng
N1Động từ nhóm 1

差し戻す

さしもどす

Nghĩa

  • 1.gửi lại
  • 2.trả lại

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to send back, to refer back
Tiếng Việt
gửi lại, trả lại
日本語
送り返す, 引き戻す
한국어
반환하다, 참조하다
中文
寄回, 退回
Bahasa Indonesia
mengembalikan
ภาษาไทย
ส่งกลับ
Español
devolver
Français
renvoyer
Deutsch
zurückschicken
Português
enviar de volta

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.