N1Danh từ
定期購読
ていきこうどく
Nghĩa
- 1.đăng ký định kỳ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- subscription (e.g. to a magazine)
- Tiếng Việt
- đăng ký định kỳ
- 日本語
- 定期購読, 定期的に購読すること
- 한국어
- 정기 구독
- 中文
- 定期订阅
- Bahasa Indonesia
- langganan
- ภาษาไทย
- การสมัครสมาชิก
- Español
- suscripción
- Français
- abonnement
- Deutsch
- Abonnement
- Português
- assinatura
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.