định, quy định, ổn định
On'yomi (音読み)
- ジョウ
- てい
Kun'yomi (訓読み)
- さだ.める
- さだ.まる
- さだ.か
Về kanji này
Kanji 定 được biết đến với nghĩa chính là "xác định" hoặc "thiết lập". Đây là một kanji thường được sử dụng trong các danh từ và động từ. Ví dụ, trong từ 定食 (ていしょく), nghĩa là "bữa ăn set", được dùng để chỉ những món ăn đã được chuẩn bị sẵn. Từ 決定 (けってい) có nghĩa là "quyết định", thể hiện hành động đưa ra một sự lựa chọn. Cuối cùng, 安定 (あんてい) nghĩa là "stability", ám chỉ sự ổn định trong nhiều lĩnh vực. Lưu ý rằng kanji này có thể được kết hợp với nhiều thành phần khác nhau để tạo ra những từ mới, nhưng vẫn giữ nguyên hàm ý liên quan đến việc thiết lập hay định ra một cái gì đó.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
会議の時間を定めます。
Tôi sẽ xác định thời gian họp.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- determine, fix, establish, regulate
- Tiếng Việt
- định, quy định, ổn định
- 日本語
- 決める, 安定する, 確定する
- 한국어
- 정하다, 고정, 수립, 규제
- 中文
- 确定, 固定, 建立, 调节
- id
- menentukan, memperbaiki, menetapkan, mengatur
- th
- กำหนด, แก้ไข, ตั้งค่า, ควบคุม
- es
- determinar, fijar, establecer, reglamentar
- fr
- déterminer, fixer, établir, réguler
- de
- bestimmen, festlegen, einrichten, regulieren
- pt
- determinar, fixar, estabelecer, regular
Từ ghép phổ biến
- 定食set meal
- 決定decision, determination
- 安定stability, calm
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.