N3Danh từ
延期
えんき
Nghĩa
- 1.sự hoãn lại
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- postponement, extension of time
- Tiếng Việt
- sự hoãn lại
- 日本語
- 延期
- 한국어
- 연기
- 中文
- 延期
- Bahasa Indonesia
- penundaan
- ภาษาไทย
- การเลื่อน
- Español
- aplazamiento
- Français
- report, extension de temps
- Deutsch
- Verschiebung
- Português
- adiamento
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.