N3Danh từ
断定
だんてい
Nghĩa
- 1.kết luận
- 2.quyết định
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- conclusion, determination
- Tiếng Việt
- kết luận, quyết định
- 日本語
- 決定すること
- 한국어
- 결론, 확정
- 中文
- 结论, 决定
- Bahasa Indonesia
- kesimpulan, penentuan
- ภาษาไทย
- ข้อสรุป, การกำหนด
- Español
- conclusión, determinación
- Français
- conclusion, détermination
- Deutsch
- Schlussfolgerung, Feststellung
- Português
- conclusão, determinação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.