Từ vựng
N1Danh từ

安定恐慌

あんていきょうこう

Nghĩa

  • 1.khủng hoảng ổn định

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
stabilization crisis, stabilisation crisis
Tiếng Việt
khủng hoảng ổn định
日本語
安定の危機, 安定不安
한국어
안정 위기
中文
稳定危机
Bahasa Indonesia
krisis stabilisasi
ภาษาไทย
วิกฤติการปรับตัวให้มั่นคง
Español
crisis de estabilización
Français
crise de stabilisation
Deutsch
Stabilisierungskrise
Português
crise de estabilização

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.