hoảng hốt
On'yomi (音読み)
- コウ
Kun'yomi (訓読み)
- あわ.てる
- あわ.ただしい
Về kanji này
Kanji 「慌」 mang ý nghĩa chính là cảm giác bối rối hoặc mất kiểm soát. Kanji này thường được dùng trong các động từ và tính từ để miêu tả trạng thái như vậy. Một số từ ghép điển hình là 恐慌 (きょうこう), nghĩa là 'hoảng loạn'; 慌てる (あわてる), có nghĩa là 'trở nên bối rối'; và 慌ただしい (あわただしい), nghĩa là 'bận rộn' hoặc 'hối hả'. Lưu ý rằng khi sử dụng từ này, bạn có thể diễn tả tình trạng cảm xúc căng thẳng hay hỗn loạn, ví dụ như trong các tình huống khẩn cấp hoặc khi không kịp chuẩn bị.
Câu ví dụ
慌てないで適切に行動しよう。
Hãy hành động một cách thích hợp mà không cần vội vàng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- disconcerted, be confused, lose one's head
- Tiếng Việt
- hoảng hốt
- 日本語
- 慌
- 한국어
- 허둥지둥
- 中文
- 慌
- id
- bingung
- th
- สับสน
- es
- confundido
- fr
- déconcerté
- de
- verwirrt
- pt
- desconcertado
Từ ghép phổ biến
- 恐慌panic, scare, alarm
- 慌てるto become confused (disconcerted, disorganized, disorganised), to be flustered, to panic
- 慌ただしいbusy, hectic, hurried
- 慌て者scatterbrain, absent-minded person, careless person
- 大慌てgreat haste, mad rush
- 大恐慌Great Depression
- 金融恐慌financial panic, financial crisis
- 安定恐慌stabilization crisis, stabilisation crisis
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.