N1Danh từ
安全保障
あんぜんほしょう
Nghĩa
- 1.(đảm bảo) an ninh
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- (guarantee of) security
- Tiếng Việt
- (đảm bảo) an ninh
- 日本語
- 安全の保証
- 한국어
- (보안의) 보장
- 中文
- (安全的)保障
- Bahasa Indonesia
- keamanan
- ภาษาไทย
- ความปลอดภัย
- Español
- seguridad
- Français
- sécurité
- Deutsch
- Sicherheit
- Português
- segurança
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.