Từ vựng
N1Danh từ

失踪宣告

しっそうせんこく

Nghĩa

  • 1.quyết định của tòa án về việc tuyên bố một người mất tích đã chết

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
court decision declaring a missing person legally dead
Tiếng Việt
quyết định của tòa án về việc tuyên bố một người mất tích đã chết
日本語
失踪宣告
한국어
실종 선언
中文
失踪宣告, 法庭宣告失踪者死亡
Bahasa Indonesia
pernyataan mati secara hukum
ภาษาไทย
การประกาศผู้สูญหายให้ตาย
Español
declaración de fallecido
Français
déclaration de décès légal
Deutsch
rechtliche Todeserklärung
Português
declarar morto

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.