dấu vết
On'yomi (音読み)
- ソウ
- ショウ
Kun'yomi (訓読み)
- あと
Về kanji này
Kanji "踪" có nghĩa chính là "dấu vết" hay "vết chân", thường được dùng trong các từ chỉ tình trạng của người mất tích hoặc dấu vết còn lại. Nó thường là danh từ, nhưng cũng có thể thấy trong một số động từ. Một số từ ghép điển hình là 失踪 (しっそう) có nghĩa là "mất tích", 踪跡 (そうせき) nghĩa là "dấu vết của ai đó", và 失踪者 (しっそうしゃ) có nghĩa là "người mất tích". Khi sử dụng kanji này, cần lưu ý rằng nó gắn liền với các tình huống nghiêm trọng liên quan đến sự biến mất của con người.
Câu ví dụ
彼の踪は雪の中に残った。
Dấu vết của anh ấy còn lại trong tuyết.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- remains, clue, footprint
- Tiếng Việt
- dấu vết
- 日本語
- 踪
- 한국어
- 흔적
- 中文
- 踪
- id
- sisa, petunjuk, jejak
- th
- ร่องรอย, หลักฐาน, รอยเท้า
- es
- restos, pista, huella
- fr
- restes, indice, empreinte
- de
- Überreste, Hinweis, Fußabdruck
- pt
- restos, pista, pegada
Từ ghép phổ biến
- 失踪disappearance, running away, going missing
- 踪跡one's traces, one's tracks, footprints
- 失踪者missing person, runaway
- 失踪宣告court decision declaring a missing person legally dead
- 危難失踪disappearance (longer than one year after an accident or disaster), missing and presumed dead
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.