Quay lại từ điển
JLPT N115画 · 15 nétbộ thủ 足Kanji Jōyō (thường dụng)

dấu vết

On'yomi (音読み)

  • ソウ
  • ショウ

Kun'yomi (訓読み)

  • あと

Gợi nhớ

Hãy tưởng tượng dấu chân (足) của bạn để lại những manh mối (踪) trên con đường bạn đã đi qua.

Về kanji này

Kanji "踪" có nghĩa chính là "dấu vết" hay "vết chân", thường được dùng trong các từ chỉ tình trạng của người mất tích hoặc dấu vết còn lại. Nó thường là danh từ, nhưng cũng có thể thấy trong một số động từ. Một số từ ghép điển hình là 失踪 (しっそう) có nghĩa là "mất tích", 踪跡 (そうせき) nghĩa là "dấu vết của ai đó", và 失踪者 (しっそうしゃ) có nghĩa là "người mất tích". Khi sử dụng kanji này, cần lưu ý rằng nó gắn liền với các tình huống nghiêm trọng liên quan đến sự biến mất của con người.

Câu ví dụ

  • 彼の踪は雪の中に残った。

    Dấu vết của anh ấy còn lại trong tuyết.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
remains, clue, footprint
Tiếng Việt
dấu vết
日本語
한국어
흔적
中文
id
sisa, petunjuk, jejak
th
ร่องรอย, หลักฐาน, รอยเท้า
es
restos, pista, huella
fr
restes, indice, empreinte
de
Überreste, Hinweis, Fußabdruck
pt
restos, pista, pegada

Từ ghép phổ biến

  • 失踪しっそうdisappearance, running away, going missing
  • 踪跡そうせきone's traces, one's tracks, footprints
  • 失踪者しっそうしゃmissing person, runaway
  • 失踪宣告しっそうせんこくcourt decision declaring a missing person legally dead
  • 危難失踪きなんしっそうdisappearance (longer than one year after an accident or disaster), missing and presumed dead

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.