Từ vựng
N1Danh từ

娯楽雑誌

ごらくざっし

Nghĩa

  • 1.tạp chí giải trí

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
magazine for amusement, entertainment magazine
Tiếng Việt
tạp chí giải trí
日本語
娯楽雑誌, エンタメ雑誌
한국어
오락 잡지, 엔터테인먼트 잡지
中文
娱乐杂志, 消遣杂志
Bahasa Indonesia
majalah hiburan
ภาษาไทย
นิตยสารบันเทิง
Español
revista de entretenimiento
Français
magazine de loisirs
Deutsch
Unterhaltungszeitschrift
Português
revista de entretenimento

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.