tạp
On'yomi (音読み)
- ザツ
- ゾウ
Kun'yomi (訓読み)
- まじ.える
- まじ.る
Về kanji này
Kanji 「雑」 có nghĩa chính là "đồ hỗn hợp" hay "vô tổ chức". Nó thường được sử dụng như một danh từ. Một số từ điển hình bao gồm: 雑誌 (ざっし) có nghĩa là "tạp chí"; 複雑 (ふくざつ) nghĩa là "phức tạp"; và 混雑 (こんざつ) có nghĩa là "tắc nghẽn". Từ 雑音 (ざつおん) tức là "âm thanh hỗn tạp" thường chỉ những tiếng ồn khó chịu. Một điều lưu ý là khi sử dụng kanji này, nó thường mang ý nghĩa hỗn tạp, không có sự sắp xếp rõ ràng.
Câu ví dụ
雑誌の記事を読んだ。
Tôi đã đọc một bài viết trong tạp chí.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- miscellaneous
- Tiếng Việt
- tạp
- 日本語
- 雑多
- 한국어
- 잡다, 혼합된
- 中文
- 杂
- id
- beraneka
- th
- หลากหลาย
- es
- misceláneo
- fr
- divers
- de
- sonstiges
- pt
- diversos
Từ ghép phổ biến
- 雑誌magazine, journal, periodical
- 複雑complex, complicated, intricate
- 混雑congestion, crush, crowding
- 雑音noise (usu. unpleasant), interference (e.g. radio), static
- 雑貨miscellaneous goods, general goods, sundries
- 雑居living together, mixed residence, sharing living quarters
- 雑巾house-cloth, dust cloth
- 雑煮soup containing rice cakes and vegetables (New Year's dish)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.