Từ vựng
N3Danh từ

奏楽

そうがく

Nghĩa

  • 1.hòa nhạc
  • 2.biểu diễn nhạc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
orchestration, musical performance
Tiếng Việt
hòa nhạc, biểu diễn nhạc
日本語
奏楽
한국어
오케스트레이션, 음악 공연
中文
编曲, 音乐演出
Bahasa Indonesia
orkestrasi, penampilan musik
ภาษาไทย
การจัดดนตรี, การแสดงดนตรี
Español
orquestación, actuación musical
Français
orchestration, performance musicale
Deutsch
Orchestrierung, musikalische Aufführung
Português
orquestração, apresentação musical

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.