Từ vựng
N4Tính từ i

楽しい

たのしい

Nghĩa

  • 1.vui vẻ
  • 2.thú vị

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
fun, enjoyable
Tiếng Việt
vui vẻ, thú vị
日本語
楽しい
한국어
재미있는, 즐거운
中文
有趣, 愉快
Bahasa Indonesia
menyenangkan, nikmat
ภาษาไทย
สนุก, น่าสนใจ
Español
divertido, agradable
Français
amusant, agréable
Deutsch
Spaß, angenehm
Português
divertido, agradável

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • たくさん勉強していて、楽しいです。

    Tôi đang học rất nhiều, và nó rất vui.

  • 祭りは楽しい

    Lễ hội rất vui.

  • みんなで楽しい時間を過ごします

    Chúng tôi cùng nhau trải qua thời gian vui vẻ.

  • 仕事は楽しいです。

    Công việc rất thú vị.

  • この冬休みは楽しい思い出になりました。

    Kỳ nghỉ đông này đã trở thành một kỷ niệm vui.

  • この冬休みは楽しい思い出になりました。

    Kỳ nghỉ đông này trở thành một kỷ niệm vui vẻ.

  • 祭りでは楽しいゲームがあります

    Tại lễ hội, có những trò chơi thú vị.

  • 楽しい時間を過ごして、大阪での経験はとても特別でした。

    Tôi đã có một khoảng thời gian vui vẻ, và trải nghiệm của tôi tại Osaka rất đặc biệt.

  • お弁当を食べながら、楽しい話をして笑いました。

    Trong khi ăn bento, chúng tôi nói chuyện vui vẻ và cười.

  • みんな疲れたけど、楽しい一日でした。

    Mọi người đều mệt, nhưng đó là một ngày vui.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.