Từ vựng
N4Động từ nhóm 2

楽にする

らくにする

Nghĩa

  • 1.làm cho dễ dàng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to make easy
Tiếng Việt
làm cho dễ dàng
日本語
楽にする
한국어
쉽게하다
中文
使容易
Bahasa Indonesia
memudahkan
ภาษาไทย
ทำให้ง่าย
Español
facilitar
Français
faciliter
Deutsch
einfach machen
Português
facilitar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.