Từ vựng
N1Danh từ

楽器

がっき

Nghĩa

  • 1.nhạc cụ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
musical instrument
Tiếng Việt
nhạc cụ
日本語
楽器
한국어
악기
中文
乐器
Bahasa Indonesia
alat musik
ภาษาไทย
เครื่องดนตรี
Español
instrumento musical
Français
instrument de musique
Deutsch
Musikinstrument
Português
instrumento musical

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 彼の趣味は楽器で弦楽を弾くことだ。

    Sở thích của anh ấy là chơi nhạc cụ có dây.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.