Từ vựng
N1Danh từ

娯楽番組

ごらくばんぐみ

Nghĩa

  • 1.chương trình giải trí

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
amusement program, amusement programme
Tiếng Việt
chương trình giải trí
日本語
娯楽番組, 娯楽プログラム
한국어
오락 프로그램
中文
娱乐节目
Bahasa Indonesia
program hiburan
ภาษาไทย
รายการบันเทิง
Español
programa de entretenimiento
Français
programme de divertissement
Deutsch
Unterhaltungsprogramm
Português
programa de entretenimento

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.