Từ vựng
N2Danh từ

番号

ばんごう

Nghĩa

  • 1.số
  • 2.số thứ tự

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
number
Tiếng Việt
số, số thứ tự
日本語
番号
한국어
번호
中文
号码
Bahasa Indonesia
nomor
ภาษาไทย
หมายเลข
Español
número
Français
numéro
Deutsch
Nummer
Português
número

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 警察が番号を記録した。

    Cảnh sát đã ghi lại số hiệu.

  • 次は暗証番号を設定してください。

    Tiếp theo, vui lòng đặt mã PIN của bạn.

  • 暗証番号は何桁ですか?

    Mã PIN có bao nhiêu chữ số?

  • 4桁です。覚えやすい番号にしてください。

    Là 4 chữ số. Vui lòng chọn số dễ nhớ.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.