số, thứ tự, lượt
On'yomi (音読み)
- バン
- ハン
Kun'yomi (訓読み)
- つが.い
- つぎ
- ばん.
Về kanji này
Kanji「番」có nghĩa chính là số hoặc thứ tự. Nó thường được dùng như danh từ, chẳng hạn như trong từ「番号」(ばんごう), nghĩa là số, hay「番組」(ばんぐみ), nghĩa là chương trình truyền hình hoặc phát thanh. Một từ phổ biến khác là「交番」(こうばん), có nghĩa là bốt cảnh sát. Ngoài ra,「順番」(じゅんばん) biểu thị thứ tự, ví dụ như khi xếp hàng. Kanji này cũng được sử dụng trong nhiều tình huống hàng ngày, liên quan đến thứ tự và số, như trong việc gọi tên, phân loại hay tổ chức sự kiện. "番" giúp chúng ta xác định vị trí hoặc thứ tự của mọi thứ trong cuộc sống.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
次の番は私の出番だ。
Lượt của tôi tiếp theo.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- number, order, turn
- Tiếng Việt
- số, thứ tự, lượt
- 日本語
- 番号, 順番, 番組
- 한국어
- 번호, 순서, 턴
- 中文
- 号码, 顺序, 轮到
- id
- nomor, urutan, giliran
- th
- หมายเลข, ลำดับ, ตา
- es
- número, orden, turno
- fr
- numéro, ordre, tour
- de
- Nummer, Ordnung, Wende
- pt
- número, ordem, vez
Từ ghép phổ biến
- 番号number
- 番組program (TV, radio)
- 交番police box
- 順番order, turn
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.