N1Danh từ
娯楽施設
ごらくしせつ
Nghĩa
- 1.cơ sở giải trí
- 2.cơ sở vui chơi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- amusement facilities, recreational facilities
- Tiếng Việt
- cơ sở giải trí, cơ sở vui chơi
- 日本語
- 娯楽施設, レクリエーション施設
- 한국어
- 오락 시설, 레크리에이션 시설
- 中文
- 娱乐设施, 休闲设施
- Bahasa Indonesia
- fasilitas rekreasi
- ภาษาไทย
- สิ่งอำนวยความสะดวกนันทนาการ
- Español
- instalaciones recreativas
- Français
- installations de loisirs
- Deutsch
- Freizeiteinrichtungen
- Português
- instalações recreativas
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.