Từ vựng
N1Danh từ

執行猶予

しっこうゆうよ

Nghĩa

  • 1.hoãn thi hành
  • 2.án treo

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
stay of execution, suspended sentence
Tiếng Việt
hoãn thi hành, án treo
日本語
執行猶予, 懲役の猶予
한국어
집행유예, 유예형
中文
缓刑, 暂缓执行
Bahasa Indonesia
penangguhan eksekusi
ภาษาไทย
การพักการดำเนินการ
Español
suspensión de la ejecución
Français
sursis
Deutsch
Aussetzung der Vollstreckung
Português
suspensão da execução

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.