hơn nữa
On'yomi (音読み)
- ユウ
- ユ
Kun'yomi (訓読み)
- なお
Về kanji này
Kanji "猶" có nghĩa chính là "hơn nữa", "vẫn", hoặc "chưa", thường được dùng để nhấn mạnh ý nghĩa gì đó chưa thay đổi hoặc tiếp diễn. Kanji này thường xuất hiện trong các từ ghép như "猶予" (ゆうよ) có nghĩa là "hoãn lại"; "執行猶予" (しっこうゆうよ) tức là "hoãn thi hành án"; và "起訴猶予" (きそゆうよ) nghĩa là "tạm đình chỉ truy tố". Một lưu ý nhỏ là kanji này khá trang trọng và ít được sử dụng trong hội thoại hàng ngày. Tuy nhiên, bạn vẫn có thể thấy nó trong các văn bản pháp luật hoặc văn bản chính thức.
Câu ví dụ
猶等はその意義を考えるべきだ。
Chúng ta vẫn nên xem xét ý nghĩa của nó.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- furthermore, still, yet
- Tiếng Việt
- hơn nữa
- 日本語
- なお
- 한국어
- 여전히
- 中文
- 仍然
- id
- selain itu, masih
- th
- นอกจากนี้, อีกด้วย
- es
- además, aún
- fr
- de plus, encore
- de
- außerdem, noch
- pt
- além disso, ainda
Từ ghép phổ biến
- 猶予postponement, deferment, extension (of time)
- 執行猶予stay of execution, suspended sentence
- 起訴猶予suspension of indictment, leaving charge on the file
- 猶太Judea (southern Palestine), Jews
- 猶子nephew (like a son), another child considered as one's own
- 猶予なくwithout delay, promptly
- 猶予期間grace period, moratorium
- 猶あらじmust not be concluded like this, shall not finish like this
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.