N1Danh từ
奮励努力
ふんれいどりょく
Nghĩa
- 1.nỗ lực mạnh mẽ
- 2.ra sức
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- making strenuous efforts, exerting oneself
- Tiếng Việt
- nỗ lực mạnh mẽ, ra sức
- 日本語
- 奮励努力, 奮闘する
- 한국어
- 경쟁 버전, 힘든 노력
- 中文
- 积极努力, 自己努力
- Bahasa Indonesia
- usaha keras
- ภาษาไทย
- ความพยายามอย่างหนัก
- Español
- esfuerzos intensos
- Français
- efforts acharnés
- Deutsch
- intensive Bemühungen
- Português
- esforços intensos
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.