khuyến khích, hăng hái
On'yomi (音読み)
- フン
Kun'yomi (訓読み)
- ふる.う
- 奮い立つ
Về kanji này
Kanji 「奮」 có nghĩa chính là "kích thích" hoặc "truyền cảm hứng". Kanji này thường được dùng trong các danh từ và động từ, ví dụ như với chữ "奮闘 (ふんとう)", nghĩa là "vật lộn" hoặc "chiến đấu" và thể hiện sự nỗ lực để vượt qua khó khăn. Một ví dụ khác là "奮起 (ふんき)", nghĩa là "tập hợp sức mạnh" để động viên bản thân hoặc người khác. Cuối cùng, "奮発 (ふんぱつ)" có nghĩa là "chi tiêu hoang" hoặc "móc hầu bao", thường dùng khi nói về việc chi tiền cho một thứ gì đó đặc biệt. Lưu ý rằng khi dùng kanji này, nó thường mang ý nghĩa tích cực về việc thúc đẩy bản thân hoặc những người xung quanh.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
気持ちを奮い立たせる。
Tôi tự động viên mình.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- to arouse, to inspire
- Tiếng Việt
- khuyến khích, hăng hái
- 日本語
- 奮起する, 奮闘する
- 한국어
- 고무시키다
- 中文
- 激发
- id
- membangkitkan
- th
- ปลุกเร้า
- es
- incitar
- fr
- éveiller
- de
- wecken
- pt
- despertar
Từ ghép phổ biến
- 奮闘struggle, endeavor
- 奮起rallying, revival
- 奮発to splurge, to be generous
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.