khuyến khích, chăm chỉ
On'yomi (音読み)
- レイ
Kun'yomi (訓読み)
- はげ.む
- はげ.ます
Về kanji này
Kanji 「励」 có nghĩa chính là khuyến khích hoặc truyền cảm hứng. Kanji này thường được sử dụng để diễn tả hành động khích lệ người khác hoặc tự mình cố gắng. Một số từ ghép điển hình như 奨励 (しょうれい) có nghĩa là "khuyến khích", 激励 (げきれい) có nghĩa là "cổ vũ mạnh mẽ" và 励み (はげみ) có nghĩa là "động lực". Ngoài ra, 励む (はげむ) nghĩa là "làm việc chăm chỉ" và 励ます (はげます) nghĩa là "khích lệ". Lưu ý rằng 「励」 có thể dùng trong cả ngữ cảnh cá nhân và trong cộng đồng, giúp tạo động lực tích cực cho mọi người.
Câu ví dụ
彼は私を励ましてくれた。
Anh ấy đã khích lệ tôi.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- encourage, be diligent, inspire
- Tiếng Việt
- khuyến khích, chăm chỉ
- 日本語
- 励ます, 励行
- 한국어
- 격려하다, 부지런하다
- 中文
- 鼓励, 勤奋
- id
- mendorong
- th
- ให้กำลังใจ
- es
- animar
- fr
- encourager
- de
- ermutigen
- pt
- encorajar
Từ ghép phổ biến
- 奨励encouragement, promotion, inducement
- 激励encouragement, spurring (on), cheering (on)
- 励みencouragement, incentive, stimulus
- 励むto work hard, to try hard, to strive
- 励ますto encourage, to cheer on, to cheer (someone) up
- 励ましencouragement, cheering on
- 精励diligence, industry, assiduity
- 督励encouragement, urging
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.