Từ vựng
N1Danh từ

吟遊詩人

ぎんゆうしじん

Nghĩa

  • 1.minstrel lang thang
  • 2.troubadour

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
(wandering) minstrel, troubadour
Tiếng Việt
minstrel lang thang, troubadour
日本語
吟遊詩人, トルバドゥール
한국어
방랑 시인, 트루바두르
中文
游吟诗人, 游吟歌手
Bahasa Indonesia
penyair kelana
ภาษาไทย
ครับคำกวี
Español
juglar
Français
ménestrel
Deutsch
Umherziehender Lyriker
Português
menestrel

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.