Từ vựng
N1Danh từ

危難失踪

きなんしっそう

Nghĩa

  • 1.mất tích do tai nạn
  • 2.nghi ngờ đã chết

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
disappearance (longer than one year after an accident or disaster), missing and presumed dead
Tiếng Việt
mất tích do tai nạn, nghi ngờ đã chết
日本語
危難失踪
한국어
위난 실종
中文
危难失踪, 失踪疑似死亡
Bahasa Indonesia
menghilang selama yang lama
ภาษาไทย
การหายตัวไปเป็นเวลานาน
Español
desaparición prolongada
Français
disparition prolongée
Deutsch
Verschwinden nach langer Zeit
Português
desaparecimento prolongado

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.