Từ vựng
N1Danh từ

困難

こんなん

Nghĩa

  • 1.khó khăn
  • 2.gian khổ
  • 3.rắc rối

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
difficulty, hardship, trouble
Tiếng Việt
khó khăn, gian khổ, rắc rối
日本語
困難, 困難さ, トラブル
한국어
어려움, 고난, 문제
中文
困难, 艰难, 麻烦
Bahasa Indonesia
kesulitan, cobaan
ภาษาไทย
ความยากลำบาก, อุปสรรค
Español
dificultad, hardship
Français
difficulté, épreuve
Deutsch
Schwierigkeit, Herausforderung
Português
dificuldade, dificuldades

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 月面の南極は他のエリアに比べて太陽光が限られた時間しか差し込まないため極めて困難な場所である

    Cực Nam mặt trăng chỉ nhận được ánh sáng mặt trời trong những khoảng thời gian giới hạn so với các khu vực khác, khiến nó trở thành một địa điểm cực kỳ thách thức.

  • 歴史の裏側を剥ぐ作業は困難だ

    Việc bóc trần mặt trái của lịch sử là một nhiệm vụ khó khăn.

  • 坑内で働くのは困難だ。

    Làm việc trong hầm mỏ rất khó khăn.

  • 彼はいくつの困難に快く立ち向かう。

    Anh ấy vui vẻ đối mặt với nhiều khó khăn.

  • 困難に対して惧れず、前に進む。

    Tôi không sợ thử thách và tiến lên phía trước.

  • その困難に対しても尚更努力が必要だ。

    Cần nỗ lực hơn nữa để đối mặt với thử thách đó.

  • 案を纏めるのは困難である。

    Việc tập hợp một kế hoạch là khó khăn.

  • しかし、探すのは困難だ。

    Tuy nhiên, việc tìm kiếm chúng rất khó khăn.

  • 成長のためは、時に困難を乗り越える必要があるのかもしれませんね。

    Để phát triển, có thể cần phải vượt qua khó khăn vào những lúc nhất định.

  • その通りです。困難を乗り越えることで、自己理解も深まるでしょう。

    Chính xác. Vượt qua khó khăn cũng sẽ làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về bản thân.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.