khó khăn
On'yomi (音読み)
- ナン
Kun'yomi (訓読み)
- かた.い
- -がた.い
- むずか.しい
- むづか.しい
- むつか.しい
- -にく.い
Về kanji này
Kanji 「難」 có nghĩa chính là "khó" hoặc "không thể". Thường được dùng như danh từ hoặc để tạo các động từ với nghĩa chỉ sự khó khăn. Một số từ ghép nổi bật với kanji này bao gồm 困難 (こんなん) có nghĩa là "sự khó khăn", 難民 (なんみん) nghĩa là "người tị nạn", và 難問 (なんもん) mang nghĩa "câu hỏi khó". Kanji này cũng hay được sử dụng để diễn tả những tình huống gây trở ngại hay vấn đề cần phải giải quyết. Người học nên chú ý rằng cách đọc và cách dùng có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.
Câu ví dụ
この問題は非常に難しい。
Vấn đề này rất khó.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- difficult, impossible, trouble, accident, defect
- Tiếng Việt
- khó khăn
- 日本語
- 難しい
- 한국어
- 어렵다
- 中文
- 困难
- id
- sulit
- th
- ยาก
- es
- difícil
- fr
- difficulté
- de
- schwierig
- pt
- difícil
Từ ghép phổ biến
- 困難difficulty, hardship, trouble
- 難色disapproval, reluctance, unwillingness
- 難民refugee, displaced person, person inconvenienced by (lack of something, etc.)
- 難問perplexity, difficult question, difficult problem
- 非難criticism, blame, censure
- 避難taking refuge, finding shelter, evacuation
- 難しいdifficult, hard, troublesome
- 避難民evacuees, displaced persons, refugees
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.